讁

Các biến thể (Dị thể) của 讁

  • Thông nghĩa

    謫

Ý nghĩa của từ 讁 theo âm hán việt

讁 là gì? 讁 (Trích). Bộ Ngôn 言 (+14 nét). Tổng 21 nét but (丶一一一丨フ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一丶フ丶). Ý nghĩa là: 2. lỗi lầm, 3. biến khí. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. khiển trách, phạt
  • 2. lỗi lầm
  • 3. biến khí

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ trích 謫.

Từ ghép với 讁