Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 詛
謯 𥛜 𧇘
诅
詛 là gì? 詛 (Trớ, Trở). Bộ Ngôn 言 (+5 nét). Tổng 12 nét but (丶一一一丨フ一丨フ一一一). Ý nghĩa là: rủa, chửi, Nguyền rủa. Từ ghép với 詛 : “trớ chú” 詛咒 rủa, chửi rủa. Chi tiết hơn...