Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 褓
緥
褴
褓 là gì? 褓 (Bảo). Bộ Y 衣 (+9 nét). Tổng 14 nét but (丶フ丨ノ丶ノ丨丨フ一一丨ノ丶). Ý nghĩa là: “Cưỡng bảo” 襁褓 cái địu, tã ấp trẻ con. Chi tiết hơn...