Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 襁
繈
繦 襁 𦇤 𧚴 𧝿 𧟂
襁 là gì? 襁 (Cưỡng). Bộ Y 衣 (+12 nét). Tổng 17 nét but (丶フ丨ノ丶フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶). Ý nghĩa là: Địu, bọc vải (để cõng con trẻ ở sau lưng), Cõng, mang, địu. Chi tiết hơn...
- cưỡng bảo [qiăngbăo] ① Tã bọc, cái địu (để mang con trẻ ở sau lưng);