Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 褊
匾 惼 扁 𥚹
褊 là gì? 褊 (Biền, Biển). Bộ Y 衣 (+9 nét). Tổng 14 nét but (丶フ丨ノ丶丶フ一ノ丨フ一丨丨). Ý nghĩa là: 1. nhỏ, hẹp, 2. nóng nảy, Nhỏ, hẹp., Quần áo chật hẹp, Nhỏ, hẹp. Từ ghép với 褊 : 土地褊小 Đất đai nhỏ hẹp, 維 是褊心 Chỉ là lòng nóng nảy (Thi Kinh)., “biển hiệp” 褊狹 nhỏ hẹp. Chi tiết hơn...