Các biến thể (Dị thể) của 蠵

  • Cách viết khác

    觿 𧓈 𧓬 𧓾 𩽌 𩽨

Ý nghĩa của từ 蠵 theo âm hán việt

蠵 là gì? 蠵 (Huề). Bộ Trùng 虫 (+18 nét). Tổng 24 nét but (丨フ一丨一丶丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一). Ý nghĩa là: “Chủy huề” 蟕蠵: xem “chủy” 蟕. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: chuỷ huề 蟕蠵)

Từ điển Thiều Chửu

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* “Chủy huề” 蟕蠵: xem “chủy” 蟕

Từ ghép với 蠵