蝍

Các biến thể (Dị thể) của 蝍

  • Cách viết khác

    𧑂

Ý nghĩa của từ 蝍 theo âm hán việt

蝍 là gì? 蝍 (Tức). Bộ Trùng 虫 (+7 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一丨一丶フ一一フ丶フ丨). Ý nghĩa là: “Tức thư” 蝍蛆: (1) Tên khác của “ngô công” 蜈蚣 con rết. Từ ghép với 蝍 : (2) Tên khác của “tất xuất” 蟋蟀 con dế., tức thư [jíju] (văn) ① Con rết; Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: tức thư 蝍蛆)

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* “Tức thư” 蝍蛆: (1) Tên khác của “ngô công” 蜈蚣 con rết

- (2) Tên khác của “tất xuất” 蟋蟀 con dế.

Từ điển Trần Văn Chánh

* 蝍蛆

- tức thư [jíju] (văn) ① Con rết;

Từ ghép với 蝍