Các biến thể (Dị thể) của 蜞

  • Thông nghĩa

    蜝

Ý nghĩa của từ 蜞 theo âm hán việt

蜞 là gì? 蜞 (Kì, Kỳ). Bộ Trùng 虫 (+8 nét). Tổng 14 nét but (丨フ一丨一丶一丨丨一一一ノ丶). Ý nghĩa là: Con vắt, “Bành kì” 蟛蜞: xem “bành” 蟛. Chi tiết hơn...

Âm:

Kì

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Con vắt
* “Bành kì” 蟛蜞: xem “bành” 蟛

Từ điển phổ thông

  • con vắt, con đỉa

Từ điển Thiều Chửu

  • Con vắt, con đỉa. Một loài trùng, có hai thứ, thứ xanh và thứ vàng, thứ xanh ở trên lá cây trong rừng rậm, hay đốt máu người, thứ vàng ở dưới đất hút máu như loài đỉa.
  • Bành kì 蟛蜞 con cáy, con còng cọng.

Từ ghép với 蜞