蚘

Các biến thể (Dị thể) của 蚘

  • Thông nghĩa

    痐

  • Cách viết khác

    蛔

Ý nghĩa của từ 蚘 theo âm hán việt

蚘 là gì? 蚘 (Hồi, Vưu). Bộ Trùng 虫 (+4 nét). Tổng 10 nét but (丨フ一丨一丶一ノフ丶). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • con giun trong bụng

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ hồi 蛔.

Từ ghép với 蚘