Các biến thể (Dị thể) của 苡

  • Thông nghĩa

    苢

Ý nghĩa của từ 苡 theo âm hán việt

苡 là gì? 苡 (Dĩ). Bộ Thảo 艸 (+4 nét). Tổng 7 nét but (一丨丨フ丶ノ丶). Ý nghĩa là: § Xem “phù dĩ” 芣苡, § Xem “ý dĩ” 薏苡. Chi tiết hơn...

Dĩ

Từ điển phổ thông

  • 1. (xem: phù dĩ 芣苡)
  • 2. (xem: ý dĩ 薏苡)

Từ điển Thiều Chửu

  • Phầu dĩ 芣苡 cỏ phầu dĩ (Coix lacryma-jobi). Cũng viết là 芣苢.
  • Ý dĩ 薏苡 một thứ cỏ có quả, trong có nhân trắng, tục gọi là ý mễ 薏米, dùng nấu cháo ăn và làm thuốc được.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* § Xem “phù dĩ” 芣苡
* § Xem “ý dĩ” 薏苡

Từ ghép với 苡