Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 腎
月 𦜜
肾
腎 là gì? 腎 (Thận). Bộ Nhục 肉 (+8 nét). Tổng 12 nét but (一丨フ一丨フフ丶丨フ一一). Ý nghĩa là: quả thận, Bồ dục, quả cật. Từ ghép với 腎 : 外腎 Hòn dái. Chi tiết hơn...