Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 肴
殽 𦘬 𦙩 𦜂 𦜚
餚
肴 là gì? 肴 (Hào). Bộ Nhục 肉 (+4 nét). Tổng 8 nét but (ノ丶一ノ丨フ一一). Ý nghĩa là: Thức ăn (thịt, cá nấu chín). Từ ghép với 肴 : 酒肴 Đồ nhắm. Chi tiết hơn...