Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 棄
弃
甭 𠆉 𠔚 𠬇 𢍞 𨓫
棄 là gì? 棄 (Khí). Bộ Mộc 木 (+8 nét). Tổng 12 nét but (丶一フ丶一丨丨一一丨ノ丶). Ý nghĩa là: bỏ đi, vứt đi, Quên, bỏ. Từ ghép với 棄 : 棄置不顧 Vứt đó bỏ mặc, 人棄我取 Người bỏ ta lấy, 唾棄一切 Vứt bỏ tất cả. Chi tiết hơn...