肧

Các biến thể (Dị thể) của 肧

  • Thông nghĩa

    胚

Ý nghĩa của từ 肧 theo âm hán việt

肧 là gì? 肧 (Phôi). Bộ Nhục 肉 (+4 nét). Tổng 8 nét but (ノフ一一一ノ丨丶). Ý nghĩa là: 1. bào thai. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. bào thai
  • 2. vật chưa làm xong

Từ điển Thiều Chửu

  • Nguyên là chữ phôi 胚.

Từ ghép với 肧