羗

Các biến thể (Dị thể) của 羗

  • Thông nghĩa

    羌

  • Cách viết khác

    羑 𥱑

Ý nghĩa của từ 羗 theo âm hán việt

羗 là gì? 羗 (Khương). Bộ Dương 羊 (+3 nét). Tổng 9 nét but (丶ノ一一一ノフフ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Khương

Từ điển phổ thông

  • rợ Khương, tộc Khương (phía Tây Trung Quốc)

Từ ghép với 羗