Các biến thể (Dị thể) của 羆

  • Giản thể

    罴

  • Cách viết khác

    罷 𥀍 𥀡 𥀦 𥀧 𦌲

Ý nghĩa của từ 羆 theo âm hán việt

羆 là gì? 羆 (Bi). Bộ Võng 网 (+14 nét). Tổng 19 nét but (丨フ丨丨一フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶). Ý nghĩa là: Một giống gấu to, lông vàng phớt, cổ dài, chân cao, biết bơi, leo cây được, sức rất khỏe. Chi tiết hơn...

Bi

Từ điển phổ thông

  • con bi (như gấu)

Từ điển Thiều Chửu

  • Con bi, to hơn con gấu, lông vàng phớt, cổ dài, chân cao, đứng thẳng được như người.

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Một giống gấu to, lông vàng phớt, cổ dài, chân cao, biết bơi, leo cây được, sức rất khỏe

Từ ghép với 羆