Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 缨
䋝 绬
纓
缨 là gì? 缨 (Anh). Bộ Mịch 糸 (+11 nét). Tổng 14 nét but (フフ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一). Ý nghĩa là: dải mũ. Từ ghép với 缨 : 紅纓 槍 Giáo có ngù, 帽纓子 Tua mũ (nón) Chi tiết hơn...