Các biến thể (Dị thể) của 绺

  • Phồn thể

    綹

Ý nghĩa của từ 绺 theo âm hán việt

绺 là gì? 绺 (Lữu). Bộ Mịch 糸 (+8 nét). Tổng 11 nét but (フフ一ノフ丶丨丶丨フ一). Ý nghĩa là: 1. 20 sợi tơ, 2. cuộn chỉ. Từ ghép với 绺 : 一綹絲線 Một con chỉ tơ, 三綹兒頭鬖 Ba mớ tóc, 五綹長鬚 Năm chòm râu dài. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. 20 sợi tơ
  • 2. cuộn chỉ
  • 3. chòm, món, túm

Từ điển Trần Văn Chánh

* ② Cuộn, mớ, chòm, con

- 一綹絲線 Một con chỉ tơ

- 三綹兒頭鬖 Ba mớ tóc

- 五綹長鬚 Năm chòm râu dài.

Từ ghép với 绺