Các biến thể (Dị thể) của 绶

  • Phồn thể

    綬

Ý nghĩa của từ 绶 theo âm hán việt

绶 là gì? 绶 (Thụ). Bộ Mịch 糸 (+8 nét). Tổng 11 nét but (フフ一ノ丶丶ノ丶フフ丶). Ý nghĩa là: dây thao đỏ. Chi tiết hơn...

Âm:

Thụ

Từ điển phổ thông

  • dây thao đỏ

Từ ghép với 绶