Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 绅
紳
𣃵 𦁴 𩉼
绅 là gì? 绅 (Thân). Bộ Mịch 糸 (+5 nét). Tổng 8 nét but (フフ一丨フ一一丨). Từ ghép với 绅 : 土豪劣紳 Cường hào ác bá, 開明紳士 Thân sĩ tiến bộ. Chi tiết hơn...