Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 纠
丩 𠃖 𠃚 𠝙 𢀙 𢒥 𥾆
糾
纠 là gì? 纠 (Củ, Kiểu). Bộ Mịch 糸 (+2 nét). Tổng 5 nét but (フフ一フ丨). Từ ghép với 纠 : 糾纏 Vương víu, 鬧糾紛 Gây sự bất hoà, tranh chấp, 糾衆 Tập hợp mọi người, 繩愆糾繆 Uốn nắn sai lầm Chi tiết hơn...