Các biến thể (Dị thể) của 纈

  • Giản thể

    缬

Ý nghĩa của từ 纈 theo âm hán việt

纈 là gì? 纈 (Hiệt). Bộ Mịch 糸 (+15 nét). Tổng 21 nét but (フフ丶丶丶丶一丨一丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Hiệt

Từ điển phổ thông

  • 1. hàng dệt nhuộm có hoa văn
  • 2. hoa mắt khi say rượu

Từ ghép với 纈