Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 纂
篹 繤 𤎱 𦆈 𩯳
臇
纂 là gì? 纂 (Toản). Bộ Mịch 糸 (+14 nét). Tổng 20 nét but (ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. dây lụa đỏ, Dây tơ đỏ, dây thao đỏ, Hàng thêu màu, Búi tóc (phương ngôn), Biên tập, biên soạn. Từ ghép với 纂 : 編纂字典 Biên soạn tự điển, 纂 兒 Búi tóc., “biên toản tự điển” 編纂字典 biên soạn tự điển. Chi tiết hơn...