縿

Các biến thể (Dị thể) của 縿

  • Cách viết khác

    䪌 幓 綃 繅 衫 襂 襳 𧛡 𩌰

  • Giản thể

    𰬪

Ý nghĩa của từ 縿 theo âm hán việt

縿 là gì? 縿 (Sam, Tiêu). Bộ Mịch 糸 (+11 nét). Tổng 17 nét but (フフ丶丶丶丶フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ). Ý nghĩa là: tua cờ, Trục cờ, khổ vải thẳng ở trên cờ để đính lèo vào. Chi tiết hơn...

Sam

Từ điển phổ thông

  • tua cờ

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Trục cờ, khổ vải thẳng ở trên cờ để đính lèo vào

Từ điển Thiều Chửu

  • Trục cờ, khổ vải thẳng ở trên cờ để đính lèo vào gọi là sam.

Từ ghép với 縿