糉

Các biến thể (Dị thể) của 糉

  • Thông nghĩa

    粽

Ý nghĩa của từ 糉 theo âm hán việt

糉 là gì? 糉 (Tống). Bộ Mễ 米 (+9 nét). Tổng 15 nét but (丶ノ一丨ノ丶ノ丶フ丨ノ丶ノフ丶). Ý nghĩa là: bánh bột nếp, Cũng như “tống” 粽, Bánh nếp.. Từ ghép với 糉 : tống tử [zòngzi] Bánh chưng, bánh tét, bánh ú. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • bánh bột nếp

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Cũng như “tống” 粽

Từ điển Thiều Chửu

  • Bánh nếp.

Từ điển Trần Văn Chánh

* 糉子

- tống tử [zòngzi] Bánh chưng, bánh tét, bánh ú.

Từ ghép với 糉