Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
籽 là gì? 籽 (Tử). Bộ Mễ 米 (+3 nét). Tổng 9 nét but (丶ノ一丨ノ丶フ丨一). Ý nghĩa là: hạt giống, Hạt giống., Hạt giống. Từ ghép với 籽 : 棉籽兒 Hạt bông., “đạo tử” 稻籽 hạt giống lúa. Chi tiết hơn...