Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 窪
䨟 漥 窳
洼
窪 là gì? 窪 (Oa). Bộ Huyệt 穴 (+9 nét). Tổng 14 nét but (丶丶フノ丶丶丶一一丨一一丨一). Ý nghĩa là: chỗ trũng, Chỗ trũng., Chỗ trũng, Trũng, lõm, Sâu. Chi tiết hơn...