Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 碌
䃙 磟 碌
碌 là gì? 碌 (Lục, Lựu). Bộ Thạch 石 (+8 nét). Tổng 13 nét but (一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶). Ý nghĩa là: Đá nhỏ nhiều, Bận rộn, bận bịu. Từ ghép với 碌 : 庸碌之輩 Con người tầm thường, 忙忙碌碌 Bận bịu. Xem 碌 [liù]. Chi tiết hơn...