Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 瘸
𠌳
瘸 là gì? 瘸 (Qua). Bộ Nạch 疒 (+11 nét). Tổng 16 nét but (丶一ノ丶一フノ丨フ一丨フノ丶ノ丶). Ý nghĩa là: bệnh khoèo, Thọt chân, khập khiễng. Từ ghép với 瘸 : 摔瘸了腿 Ngã què chân, 一瘸一拐 Đi khập khiễng., “qua tử” 瘸子 người chân đi khập khiễng. Chi tiết hơn...