Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 瘪
㿜 𤻋
癟
瘪 là gì? 瘪 (Biết, Biệt, Tất). Bộ Nạch 疒 (+10 nét). Tổng 15 nét but (丶一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶ノフ). Ý nghĩa là: 2. móm, tẹt, 4. khẳng khiu, 2. móm, tẹt, 4. khẳng khiu, 2. móm, tẹt. Từ ghép với 瘪 : 癟花生 Lạc lép, đậu phộng óp, 車帶癟了 Bẹp hơi, xì hơi, xẹp hơi, xẹp bánh, 癟鼻子 Mũi tẹt. Xem 癟 [bie]. Chi tiết hơn...