Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 痍
夷
痍 là gì? 痍 (Di). Bộ Nạch 疒 (+6 nét). Tổng 11 nét but (丶一ノ丶一一フ一フノ丶). Ý nghĩa là: bị đau, Đau, vết thương. Từ ghép với 痍 : 瘡痍 Lỡ loét do bị thương. Chi tiết hơn...