Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 疣
肬
𤷊 𦚥 𩑣 𪐤
疣 là gì? 疣 (Vưu). Bộ Nạch 疒 (+4 nét). Tổng 9 nét but (丶一ノ丶一一ノフ丶). Ý nghĩa là: cái bướu, Bướu. Từ ghép với 疣 : “chuế vưu” 贅疣 thịt thừa mọc ở ngoài da. Chi tiết hơn...