犗

Ý nghĩa của từ 犗 theo âm hán việt

犗 là gì? 犗 (Giới). Bộ Ngưu 牛 (+10 nét). Tổng 14 nét but (ノ一丨一丶丶フ一一一丨丨フ一). Ý nghĩa là: 1. trâu thiến. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. trâu thiến
  • 2. (xem: giới cát 犗割)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 犗割

- giới cát [jiège] Hình phạt thiến dái thời xưa (cung hình).

Từ ghép với 犗