Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 熊
㷱 熋 能 𤌶 𤠗 𧰯 𪏛
熊 là gì? 熊 (Hùng). Bộ Hoả 火 (+10 nét). Tổng 14 nét but (フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶). Ý nghĩa là: con gấu, Con gấu., Con gấu, Họ “Hùng”. Từ ghép với 熊 : 熊熊的烈火 Ngọn lửa ngùn ngụt Chi tiết hơn...