Các biến thể (Dị thể) của 煳

  • Thông nghĩa

    㷻

  • Cách viết khác

    糊

Ý nghĩa của từ 煳 theo âm hán việt

煳 là gì? 煳 (Hồ). Bộ Hoả 火 (+9 nét). Tổng 13 nét but (丶ノノ丶一丨丨フ一ノフ一一). Ý nghĩa là: 1. cháy, khét, 2. cháy sém. Từ ghép với 煳 : 麵包烤煳了 Bánh mì nướng cháy rồi Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. cháy, khét
  • 2. cháy sém

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Cháy, khét

- 麵包烤煳了 Bánh mì nướng cháy rồi

Từ ghép với 煳