Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 洟
䶏 涕 𦳂
洟 là gì? 洟 (Di, Thế). Bộ Thuỷ 水 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丶丶一一フ一フノ丶). Ý nghĩa là: 1. nước mắt, 2. nước mũi, Nước mũi, Nước mũi., 1. nước mắt. Từ ghép với 洟 : “thế di” 涕洟 nước mắt nước mũi., “thế di” 涕洟 nước mắt nước mũi. Chi tiết hơn...