Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 泪
㴃 涙
淚
泪 là gì? 泪 (Lệ). Bộ Thuỷ 水 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丶丶一丨フ一一一). Ý nghĩa là: nước mắt. Chi tiết hơn...