Các biến thể (Dị thể) của 泞

  • Cách viết khác

    澝

  • Phồn thể

    濘

Ý nghĩa của từ 泞 theo âm hán việt

泞 là gì? 泞 (Nính, Trữ). Bộ Thuỷ 水 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丶丶一丶丶フ一丨). Ý nghĩa là: bùn lầy. Chi tiết hơn...

Âm:

Nính

Từ điển phổ thông

  • bùn lầy

Từ ghép với 泞