Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 曝
暴 𣋏 𣌑
曝 là gì? 曝 (Bộc). Bộ Nhật 日 (+15 nét). Tổng 19 nét but (丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶). Ý nghĩa là: Phơi., Phơi nắng. Chi tiết hơn...