Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 暂
暫
蹔 𣊙
暂 là gì? 暂 (Tạm). Bộ Nhật 日 (+8 nét). Tổng 12 nét but (一フ丨一ノノ一丨丨フ一一). Ý nghĩa là: tạm thời. Từ ghép với 暂 : 此事暫擱下來 Việc này tạm gác lại, 暫時困難 Khó khăn tạm thời, 暫時現象 Hiện tượng tạm thời Chi tiết hơn...