捥

Các biến thể (Dị thể) của 捥

  • Cách viết khác

    腕 𢺴

Ý nghĩa của từ 捥 theo âm hán việt

捥 là gì? 捥 (Oản, Uyên). Bộ Thủ 手 (+8 nét). Tổng 11 nét but (一丨一丶丶フノフ丶フフ). Ý nghĩa là: cổ tay. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • cổ tay

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ oản 腕.

Từ ghép với 捥