Các biến thể (Dị thể) của 懮

  • Thông nghĩa

    憂

Ý nghĩa của từ 懮 theo âm hán việt

懮 là gì? 懮 (ưu). Bộ Tâm 心 (+15 nét). Tổng 18 nét but (丶丶丨一ノ丨フ一一丶フ丶フ丶丶ノフ丶). Ý nghĩa là: lo âu, lo lắng. Chi tiết hơn...

Ưu
Âm:

Ưu

Từ điển phổ thông

  • lo âu, lo lắng

Từ ghép với 懮