Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 憚
惮
譂 𢠸
憚 là gì? 憚 (đát, đạn). Bộ Tâm 心 (+12 nét). Tổng 15 nét but (丶丶丨丨フ一丨フ一丨フ一一一丨). Ý nghĩa là: Kiêng sợ, e ngại. Từ ghép với 憚 : 不憚煩 Không sợ phiền, 過則勿憚改 Có lỗi thì không ngại sửa. Chi tiết hơn...