Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 慚
惭
慙
慚 là gì? 慚 (Tàm). Bộ Tâm 心 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丶丶丨一丨フ一一一丨ノノ一丨). Ý nghĩa là: tủi thẹn, Hổ thẹn. Từ ghép với 慚 : 自慚形穢 Tự thẹn mình ô uế xấu xa, 大言不慚 Nói khoác lác không biết thẹn. Cv. 慙. Chi tiết hơn...