Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 惰
㤢 伿 媠 憜 𡡙 𢞑 𢡢 𢢠 𢣖 𢣝
惰 là gì? 惰 (Noạ, đoạ). Bộ Tâm 心 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丶丶丨一ノ一丨一丨フ一一). Ý nghĩa là: ngây ngô, dốt, Lười biếng., Lười biếng, Uể oải, mệt mỏi. Từ ghép với 惰 : 懶惰 Biếng nhác, lười biếng, “nọa tính” 惰性 tính lười, 懶惰 Biếng nhác, lười biếng Chi tiết hơn...