Các biến thể (Dị thể) của 惧

  • Cách viết khác

    愳 𢡔

  • Phồn thể

    懼

Ý nghĩa của từ 惧 theo âm hán việt

惧 là gì? 惧 (Cụ). Bộ Tâm 心 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丶丶丨丨フ一一一一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. sợ hãi. Từ ghép với 惧 : 毫無所懼 Chẳng sợ gì cả. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. sợ hãi
  • 2. kính cẩn, khép nép

Từ điển Trần Văn Chánh

* Sợ, sợ hãi

- 毫無所懼 Chẳng sợ gì cả.

Từ ghép với 惧