Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 悸
㑧 痵
悸 là gì? 悸 (Quý). Bộ Tâm 心 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丶丶丨ノ一丨ノ丶フ丨一). Ý nghĩa là: sợ hãi, e ngại, Kinh hoàng, sợ hãi. Từ ghép với 悸 : 心有餘悸 Trong lòng quá sợ. Chi tiết hơn...