Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 悴
忰 顇 𢜙 𤎋
悴 là gì? 悴 (Tuỵ). Bộ Tâm 心 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丶丶丨丶一ノ丶ノ丶一丨). Ý nghĩa là: bất ngờ, Khốn khổ. Từ ghép với 悴 : “nhan sắc tiều tụy” 顏色憔悴 mặt mày gày gò khốn khổ. Chi tiết hơn...