Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 恁
㤛 飪 𢗖
恁 là gì? 恁 (Nhẫm, Nhậm). Bộ Tâm 心 (+6 nét). Tổng 10 nét but (ノ丨ノ一丨一丶フ丶丶). Ý nghĩa là: nghĩ, nhớ, Nghĩ, nhớ., Như thế., Nghĩ, nhớ, Ấy, đó. Từ ghép với 恁 : 恁大 膽 To gan thế, 要不了恁些 Không cần đến nhiều thế, 恁時 Lúc đó, thời ấy, “nhẫm thì” 恁時 lúc đó., 恁大 膽 To gan thế Chi tiết hơn...