娬

Các biến thể (Dị thể) của 娬

  • Thông nghĩa

    嫵

Ý nghĩa của từ 娬 theo âm hán việt

娬 là gì? 娬 (Phú, Vũ). Bộ Nữ 女 (+8 nét). Tổng 11 nét but (フノ一一一丨一丨一フ丶). Ý nghĩa là: nũng nịu. Chi tiết hơn...

Vũ

Từ điển phổ thông

  • nũng nịu

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ vũ 嫵.

Từ ghép với 娬